TOEIC Level 900
Decorum
noun (名詞)
Sự đúng mực, lễ nghi, phép lịch sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi lịch sự và phù hợp yêu cầu trong các cuộc họp trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
It is important to maintain decorum during a business meeting.
ビジネス会議中は礼儀作法を維持することが重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Attendees are expected to observe proper _______ throughout the conference.
Q2: The supervisor reminded the staff to always act with _______ when dealing with clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.