TOEIC Level 900
Decline
verb/noun (動詞/名詞)
Giảm, từ chối (v); sự sụt giảm, suy thoái (n)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc giảm doanh số hoặc từ chối lời đề nghị.
📝 Ví dụ thực tế
Sales began to decline significantly in the third quarter.
第3四半期に売上が大幅に減少し始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ the invitation to participate in the trade show due to scheduling conflicts.
Q2: We have seen a gradual _______ in customer satisfaction surveys over the past year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.