TOEIC Level 900
Decisive
adjective (形容詞)
Quyết định, dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ sự quyết đoán hoặc yếu tố quyết định kết quả quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO's decisive action saved the company from bankruptcy.
CEOの決定的な行動が会社を倒産から救った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The final negotiations were _______ in securing the merger agreement.
Q2: A good leader must be able to make _______ choices under pressure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.