TOEIC Level 900
decimate
verb (動詞)
tàn phá, giảm mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy giảm nghiêm trọng về tài nguyên, nhân lực do khủng hoảng.
📝 Ví dụ thực tế
The unexpected frost decimated the orange crop, leading to significant losses for farmers.
予期せぬ霜がオレンジの収穫を壊滅させ、農家に大きな損失をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new virus is expected to _______ a large percentage of the livestock.
Q2: Budget cuts will likely _______ several departments, forcing layoffs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.