TOEIC Level 900
Debilitate
verb (動詞)
Làm suy yếu, làm suy nhược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi doanh nghiệp hoặc nền kinh tế bị suy yếu do tác nhân nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
A prolonged strike could severely debilitate the company's production capabilities.
長期にわたるストライキは、会社の生産能力を著しく弱体化させる可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The economic downturn threatened to _______ several small businesses in the region.
Q2: Lack of proper maintenance can _______ the performance of critical machinery over time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.