TOEIC Level 900
daunting
adjective (形容詞)
nản lòng, đáng sợ, khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các nhiệm vụ hoặc mục tiêu có vẻ rất khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
The task of launching the new product line within three months seemed daunting at first.
3ヶ月以内に新製品ラインを立ち上げるという課題は、最初は気の遠くなるように思えました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Starting a new business can be a _______ prospect for many entrepreneurs.
Q2: The amount of data we need to analyze for this report is quite _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.