TOEIC Level 900
Corollary
noun (名詞)
Hệ quả tất yếu, kết luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kết quả logic hoặc hệ quả tất yếu từ một quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
A decrease in sales was a direct corollary of the economic downturn.
売上減少は景気後退の直接的な結果であった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The rise in production costs was a _______ of the new environmental regulations.
Q2: One important _______ of improved public transportation is reduced traffic congestion.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.