TOEIC Level 900
copious
adjective (形容詞)
phong phú, dồi dào, nhiều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lượng thông tin, ghi chép hoặc tài liệu cực kỳ nhiều và chi tiết.
📝 Ví dụ thực tế
She took copious notes during the workshop to ensure she captured all key details.
彼女はすべての重要な詳細を把握するために、ワークショップ中に豊富なメモを取った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The researcher collected _______ data from various sources to support her hypothesis.
Q2: Thanks to the recent rainfall, the region enjoyed a _______ harvest this year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.