TOEIC Level 900
Conversely
adverb (副詞)
ngược lại, trái lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới thiệu một tình huống hoặc kết quả trái ngược với trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
Some people prefer working from home; conversely, others thrive in an office environment.
在宅勤務を好む人もいる。逆に、オフィス環境で活気づく人もいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Online sales have seen a significant increase; _______, in-store purchases have declined slightly.
Q2: Investing in high-risk stocks can yield substantial returns. _______, it can also lead to significant losses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.