TOEIC Level 900
converge
verb (動詞)
Hội tụ, đồng quy, nhất trí.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi các ý kiến, mục tiêu hoặc dữ liệu cùng hướng về một điểm.
📝 Ví dụ thực tế
All roads converge at the city center.
すべての道が市中心部に収束する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The various departments hope their efforts will _______ on a common goal by the end of the quarter.
Q2: After weeks of negotiations, both parties' demands finally began to _______ towards a mutual agreement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.