TOEIC Level 900
Convene
verb (動詞)
Triệu tập, họp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để triệu tập cuộc họp hoặc ủy ban.
📝 Ví dụ thực tế
The board of directors decided to convene an emergency meeting.
取締役会は緊急会議を招集することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee will _______ next Monday to discuss the budget proposal.
Q2: Due to urgent matters, the CEO decided to _______ a special session of senior managers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.