🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
contrive
verb (動詞)

Xoay xở, phát minh, bày mưu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi lập kế hoạch sáng tạo hoặc tìm giải pháp khéo léo cho tình huống khó.

📝 Ví dụ thực tế

They contrived a clever plan to increase sales during the slow season.

彼らは閑散期に売上を増やすための巧妙な計画を考案した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The engineers had to _______ a new method to reduce production costs.

Q2: Facing a tight deadline, the team managed to _______ a solution that satisfied all requirements.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉