TOEIC Level 900
Contractual
adjective (形容詞)
Thuộc về hợp đồng, bằng hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả nghĩa vụ hoặc thỏa thuận trong văn bản pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The company has a contractual obligation to deliver the goods by Friday.
その会社には金曜日までに商品を配送する契約上の義務がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All parties must adhere to their _______ obligations outlined in the agreement.
Q2: The supplier failed to meet its _______ deadline, resulting in penalties.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.