TOEIC Level 900
Contingent
adjective (形容詞)
Phụ thuộc vào, ngẫu nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một kế hoạch hoặc hợp đồng phụ thuộc vào điều kiện khác xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
The job offer is contingent upon a successful background check.
その求人オファーは、身元調査の成功が条件となっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Payment for the consulting services is _______ upon the client's final approval of the report.
Q2: The success of the new product launch is _______ on effective marketing and consumer feedback.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.