TOEIC Level 900
Contingency
noun (名詞)
Sự cố bất ngờ, dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'contingency plan' để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
📝 Ví dụ thực tế
We need to develop a contingency plan in case of a power outage.
停電に備えて、不測の事態に備えた計画を立てる必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project budget includes extra funds for _______ expenses.
Q2: It's essential to have a _______ plan in place for any potential disruptions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.