TOEIC Level 900
constitute
verb (動詞)
Cấu thành, tạo nên, được coi là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc tạo thành một phần của tổng thể hoặc thiết lập quy định.
📝 Ví dụ thực tế
Five members constitute the new committee.
5人のメンバーが新しい委員会を構成している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: These three departments _______ the core of our research division.
Q2: Failure to report the incident will _______ a breach of company policy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.