🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
constituent
noun (名詞)

Thành phần, yếu tố cấu thành

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trong kinh doanh, chỉ một phần hoặc thành phần của một tổng thể.

📝 Ví dụ thực tế

Water is a major constituent of the human body.

水は人体の主要な構成要素である。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Each _______ of the new machine must be rigorously tested for quality assurance.

Q2: Identifying the key _______ parts is essential for understanding the entire system's functionality.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉