TOEIC Level 900
consolidate
verb (動詞)
củng cố, hợp nhất, thống nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh sáp nhập công ty hoặc củng cố tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to consolidate its smaller offices into one main headquarters.
その会社は複数の小規模オフィスを一つの本社に統合することを決定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To reduce costs, the two departments will _______ their operations next quarter.
Q2: The project manager is working to _______ all project data into a single, accessible database.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.