🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Consensus
noun (名詞)

Sự đồng thuận, nhất trí

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự thống nhất ý kiến hoặc quyết định chung trong một nhóm.

📝 Ví dụ thực tế

After a long discussion, the committee reached a consensus on the proposal to expand into new markets.

長時間の議論の後、委員会は新市場への拡大提案について合意に達しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Achieving a team _______ on the new marketing strategy took several meetings and negotiations.

Q2: There is a general _______ among experts that climate change is a serious threat requiring immediate action.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉