TOEIC Level 900
consecutive
adjective (形容詞)
liên tiếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các khoảng thời gian, chiến thắng hoặc kỷ lục liên tiếp không gián đoạn.
📝 Ví dụ thực tế
The company reported a profit for the fifth consecutive quarter.
その会社は5期連続で利益を報告した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She won the 'Employee of the Month' award for three _______ months.
Q2: Sales have shown growth for the second _______ year, indicating a positive trend.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.