TOEIC Level 900
Congruent
adjective (形容詞)
Phù hợp, nhất quán, đồng điệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi kế hoạch, mục tiêu hoặc dữ liệu thống nhất, không mâu thuẫn.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy is congruent with the company's long-term goals.
新しい方針は会社の長期目標と一致している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The revised budget proposal must be _______ with the financial guidelines.
Q2: For effective teamwork, individual efforts should be _______ with team objectives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.