🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
conglomerate
noun (名詞)

Tập đoàn đa ngành

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các doanh nghiệp lớn có nhiều ngành nghề kinh doanh hoặc trong mua bán sáp nhập.

📝 Ví dụ thực tế

The acquisition expanded the conglomerate's reach into new markets.

その買収により、その複合企業は新しい市場への進出を拡大した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The newly formed _______ owns businesses in real estate, technology, and entertainment.

Q2: Analysts predict that the merger will create one of the largest media _______ in the region.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉