TOEIC Level 900
confound
verb (動詞)
làm bối rối, làm lúng túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dữ liệu phức tạp hoặc kết quả bất ngờ gây bối rối cho nhà phân tích.
📝 Ví dụ thực tế
The unexpected market changes confounded the analysts.
予期せぬ市場の変化はアナリストたちを困惑させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conflicting data from the two surveys only served to _______ the research team further.
Q2: The sudden drop in sales continued to _______ the marketing department, as there was no clear reason for it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.