TOEIC Level 900
Concomitant
adjective (形容詞) / noun (名詞)
Đi kèm, đồng thời, vật đi kèm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự việc xảy ra đồng thời hoặc đi kèm với sự việc khác.
📝 Ví dụ thực tế
Economic growth often has concomitant social changes.
経済成長にはしばしば付随する社会変化がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Increased productivity often brings with it _______ stress levels for employees.
Q2: The rise in sales was a _______ to the new marketing campaign.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.