🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Conciliatory
adjective (形容詞)

Hòa giải, mang tính hòa giải.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện thái độ muốn xoa dịu xung đột để đạt thỏa thuận khi đàm phán.

📝 Ví dụ thực tế

The manager adopted a conciliatory tone to resolve the dispute.

支配人は、紛争を解決するために融和的な態度を取った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After the disagreement, he made a _______ gesture to mend their relationship.

Q2: The mediator suggested a more _______ approach to help both parties reach an agreement.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉