TOEIC Level 900
concerted
形容詞 (形容詞)
phối hợp, chung, nhất trí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nỗ lực chung của nhiều bộ phận để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
A concerted effort is needed to achieve the project goals on time.
期限内にプロジェクト目標を達成するには、協調した努力が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To solve the complex issue, a _______ approach from all departments is required.
Q2: The environmental organizations launched a _______ campaign to raise public awareness.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.