TOEIC Level 900
Concede
verb (動詞)
Thừa nhận, nhượng bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong đàm phán thương lượng khi thừa nhận thất bại hoặc nhượng bộ.
📝 Ví dụ thực tế
The manager had to concede that the new strategy was not working.
マネージャーは新しい戦略がうまくいっていないことを認めざるを得なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After much debate, the supplier _______ a 5% discount to secure the contract.
Q2: While the team initially resisted, they eventually _______ that the project deadline was unrealistic.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.