TOEIC Level 900
Comprise
verb (動詞)
Bao gồm, gồm có, cấu thành.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả các phần cấu thành nên một tổ chức hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The committee comprises members from various departments.
その委員会は、様々な部署からのメンバーで構成されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new apartment complex will _______ three buildings and a parking garage.
Q2: Our main sales team _______ of five experienced representatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.