TOEIC Level 900
complacent
adjective (形容詞)
Tự mãn, hài lòng với hiện tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ thỏa mãn với hiện tại, lười cải tiến hoặc thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
We must not become complacent about our success; continuous innovation is key.
私たちは成功に自己満足してはいけません。継続的な革新が鍵です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO warned employees not to become _______ and to keep striving for excellence.
Q2: A _______ attitude can prevent a company from adapting to market changes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.