TOEIC Level 900
compensation
noun (名詞)
Khoản bồi thường, tiền thù lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lương thưởng của nhân viên hoặc tiền bồi thường thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
The new compensation package includes health insurance and a bonus.
新しい報酬パッケージには健康保険とボーナスが含まれています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers competitive __________ to attract top talent.
Q2: Due to the flight delay, passengers were offered __________ in the form of travel vouchers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.