TOEIC Level 900
Commence
verb (動詞)
Bắt đầu, khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng cho việc bắt đầu cuộc họp, dự án hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The conference will commence at 9:00 AM sharp.
会議は午前9時にきっかり開始します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Attendees are requested to be seated before the opening remarks _______ at 10:00 AM.
Q2: The construction of the new office building is expected to _______ next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.