TOEIC Level 900
Cohesive
adjective (形容詞)
Gắn kết, chặt chẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đội ngũ hoặc ý tưởng gắn kết chặt chẽ và thống nhất.
📝 Ví dụ thực tế
A cohesive team is essential for achieving challenging goals.
結束力のあるチームは、困難な目標を達成するために不可欠だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new manager's leadership style helped foster a more _______ work environment.
Q2: For the presentation to be effective, all sections must be logically linked to form a _______ argument.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.