TOEIC Level 900
Coherent
adjective (形容詞)
Mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các ý tưởng, kế hoạch hoặc báo cáo có tính logic và nhất quán.
📝 Ví dụ thực tế
The report presented a coherent analysis of the market trends.
その報告書は市場の動向について首尾一貫した分析を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker failed to present a _______ argument, making it difficult for the audience to follow.
Q2: For a successful proposal, all sections must be _______ and logically connected.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.