TOEIC Level 900
Cognizant
adjective (形容詞)
Nhận thức được, hiểu rõ, biết được.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc nắm rõ thông tin, quy định hoặc tình huống trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
It's important for managers to be cognizant of their team's challenges.
マネージャーはチームの課題を認識していることが重要だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees should be _______ of the company's new safety protocols.
Q2: The project manager was fully _______ of the risks involved before proceeding.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.