TOEIC Level 900
cogent
adjective (形容詞)
có sức thuyết phục, vững chắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các lập luận hoặc bằng chứng rất thuyết phục và hợp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The attorney presented a cogent argument that swayed the jury.
弁護士は陪審員を納得させる説得力のある議論を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board members found the CEO's explanation for the financial downturn to be quite _______.
Q2: Her report provided _______ evidence that supported the need for immediate policy changes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.