TOEIC Level 900
Coalesce
verb (動詞)
Liên kết, hợp nhất, hòa hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các yếu tố hoặc nhóm kết hợp lại để tạo thành một thể thống nhất.
📝 Ví dụ thực tế
The small startup companies decided to coalesce into a larger entity.
その小規模なスタートアップ企業群は、より大きな組織へと合体することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Different departments need to _______ their efforts to achieve the project's goals.
Q2: Over time, the various opinions began to _______ into a unified proposal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.