TOEIC Level 900
clout
noun (名詞)
Sức ảnh hưởng, quyền lực, thế lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tầm ảnh hưởng lớn của cá nhân hoặc doanh nghiệp trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The new CEO quickly gained significant clout within the industry due to her innovative strategies.
新しいCEOは、革新的な戦略により、業界内で急速に大きな影響力を獲得した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Because of her long tenure and successful projects, Ms. Tanaka has considerable _______ within the company.
Q2: The union's ability to negotiate better terms depends heavily on its _______ among the workers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.