TOEIC Level 900
circumspect
adjective (形容詞)
Thận trọng, cẩn mật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động cực kỳ cẩn thận để tránh rủi ro trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Investors should be circumspect when dealing with volatile stock markets.
投資家は変動の激しい株式市場に対処する際、用心深であるべきだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: In sensitive negotiations, it's important to be _______ and weigh every word.
Q2: The manager advised his team to be _______ when handling confidential client data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.