TOEIC Level 900
Chronic
adjective (形容詞)
Mãn tính, kéo dài, kinh niên.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe, kinh tế hoặc kinh doanh kéo dài.
📝 Ví dụ thực tế
The company faced a chronic shortage of skilled labor.
その会社は熟練労働者の慢性的な不足に直面していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The organization has been dealing with a _______ budget deficit for the past five years.
Q2: Lack of communication became a _______ problem, hindering project progress.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.