TOEIC Level 900
censure
verb (動詞) / noun (名詞)
phê bình, khiển trách / sự khiển trách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi phê bình chính thức hoặc mạnh mẽ, đặc biệt trong kỷ luật.
📝 Ví dụ thực tế
The board voted to censure the executive for misconduct.
役員会は、不正行為に対してその役員を非難することを議決した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee decided to officially _______ the member for violating the code of conduct.
Q2: Public _______ against the company's unethical practices led to a significant drop in sales.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.