TOEIC Level 900
Caveat
noun (名詞)
Lời cảnh báo, điều khoản lưu ý.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong hợp đồng hoặc báo cáo để chỉ ra các điều kiện hoặc hạn chế.
📝 Ví dụ thực tế
He gave his approval with one major caveat.
彼はある大きな注意点をつけて承認した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The offer sounds good, but there's a _______ about the return policy.
Q2: Please read the terms and conditions carefully, as there are a few important _______ to consider.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.