TOEIC Level 900
caucus
noun (名詞)
cuộc họp kín, họp ban cán sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp nội bộ hoặc phi chính thức để thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
The management team held a private caucus to decide on the new policy.
経営陣は新しい方針を決定するために非公式の幹部会議を開いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before the official announcement, the party leaders met in a private _______ to finalize their strategy.
Q2: A special _______ was called to address the urgent issues facing the department.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.