TOEIC Level 900
capacity
noun (名詞)
Sức chứa, công suất, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sức chứa phòng họp, công suất nhà máy hoặc năng lực cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The new server has a much larger storage capacity.
新しいサーバーははるかに大きな記憶容量を持っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference room has a maximum _______ of 50 people.
Q2: Due to increased orders, the factory is operating at its full _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.