🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
candor
noun (名詞)

sự thẳng thắn, chân thành

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự trung thực và minh bạch trong giao tiếp doanh nghiệp hoặc lãnh đạo.

📝 Ví dụ thực tế

The CEO addressed the financial challenges with complete candor.

CEOは財務上の課題について完全に率直に語った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager appreciated the employee's _______ in explaining the project's difficulties.

Q2: Successful negotiations often depend on the _______ with which parties communicate.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉