🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
candidly
adverb (副詞)

thẳng thắn, bộc trực, thành thật

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi bày tỏ ý kiến hoặc phản hồi một cách trung thực, thẳng thắn.

📝 Ví dụ thực tế

The manager spoke candidly about the challenges facing the department.

部長は部署が直面している課題について率直に話した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: During the performance review, employees were encouraged to speak _______ about their concerns.

Q2: She _______ admitted that the project had encountered unexpected difficulties.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉