TOEIC Level 900
Candidacy
noun (名詞)
Sự ứng cử, tư cách ứng cử viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc ứng cử vào một vị trí hoặc đủ điều kiện nhận giải thưởng.
📝 Ví dụ thực tế
Her candidacy for the board position was widely supported.
彼女の役員職への立候補は広く支持された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee announced that they would review all _______ for the CEO position next month.
Q2: To be considered for the scholarship, applicants must submit their _______ by the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.