🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
brokerage
noun (名詞)

Dịch vụ môi giới, công ty môi giới, hoa hồng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các dịch vụ tài chính, giao dịch bất động sản hoặc phí môi giới.

📝 Ví dụ thực tế

She opened an investment account with a new online brokerage.

彼女は新しいオンライン証券会社で投資口座を開設した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The real estate _______ handled all the paperwork for the property sale.

Q2: Investors often pay a _______ fee for each stock transaction.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉