TOEIC Level 900
Breach
noun (名詞)
Sự vi phạm, không thực hiện hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong vi phạm hợp đồng hoặc rò rỉ dữ liệu (data breach).
📝 Ví dụ thực tế
A data breach exposed customer information.
データ漏洩により顧客情報が流出した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any _______ of the confidentiality agreement will result in severe penalties.
Q2: The company faced legal action for a serious _______ of contract.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.