TOEIC Level 900
bottleneck
noun (名詞)
điểm nghẽn, trở ngại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ yếu tố làm chậm tiến độ dự án hoặc quy trình.
📝 Ví dụ thực tế
Identifying the bottleneck in our production process is crucial for improving efficiency.
生産工程のボトルネックを特定することは、効率向上にとって極めて重要だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team needs to address the current _______ in the workflow to meet the deadline.
Q2: Analyzing the project schedule revealed a significant _______ in the approval stage.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.