TOEIC Level 900
binding
adjective (形容詞)
Ràng buộc, có tính bắt buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The agreement is legally binding once both parties sign it.
その合意は両当事者が署名すれば法的に拘束力を持つ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All parties involved must understand that this is a _______ contract.
Q2: The arbitrator's decision will be _______ on both companies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.